precession of the equinoxes

precession of the equinoxes

The diagram illustrates the precession of the equinoxes over a 26,000-year cycle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tiến động của các điểm phân: "precession of the equinoxes" một hiện tượng thiên văn, chỉ sự dịch chuyển chậm dần về phía tây của các điểm phân (điểm xuân phân thu phân) dọc theo mặt phẳng hoàng đạo. Hiện tượng này xảy ra do trục quay của Trái Đất bị dao động (tiến động) dưới tác động của lực hấp dẫn từ Mặt Trời Mặt Trăng.
dụ sử dụng
  • (Sự tiến động của các điểm phân khiến vị trí của các ngôi sao thay đổi trong những khoảng thời gian dài.)
  • (Các nhà thiên văn học đã nghiên cứu sự tiến động của các điểm phân để hiểu động lực học quay của Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The cycle of the precession of the equinoxes": chu kỳ của sự tiến động các điểm phân, kéo dài khoảng 25,800 năm.

    • The cycle of the precession of the equinoxes is also known as a Platonic year. (Chu kỳ của sự tiến động các điểm phân còn được gọi là năm Platon.)
  • "To account for the precession of the equinoxes": tính đến sự tiến động của các điểm phân trong các tính toán thiên văn.

    • Ancient calendars had to account for the precession of the equinoxes to remain accurate. (Các lịch cổ đại phải tính đến sự tiến động của các điểm phân để duy trì độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Precession (danh từ): sự tiến động (chỉ hiện tượng tổng quát của trục quay).
    • The precession of the Earth's axis is a slow wobble. (Sự tiến động của trục Trái Đất một sự dao động chậm.)
  • Equinox (danh từ): điểm phân (thời điểm ngày đêm dài bằng nhau trong năm).
    • The vernal equinox marks the beginning of spring. (Điểm xuân phân đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Precessional motion of the equinoxes: chuyển động tiến động của các điểm phân (thuật ngữ đồng nghĩa trong thiên văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này, đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "precession of the equinoxes", đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.